ratification
ratification nghĩa là sự xác nhận, sự phê chuẩn, văn bản phê chuẩn.
Nghĩa của ratification
Danh từ · giống cái
- Sự xác nhận.
- Ratification de ventesự xác nhận bán (không đòi chuộc lại nữa)
- Sự phê chuẩn; văn bản phê chuẩn.
- Ratification d'un traitésự phê chuẩn một hiệp ước
Dạng từ của ratification
Đi với mạo từ: une ratification · la ratification
| Số nhiều | ratifications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ratification
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với ratification
- échange des ratifications — sự trao đổi văn bản phê chuẩn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ratification
Câu hỏi thường gặp
ratification nghĩa là gì?
ratification (danh từ) nghĩa là sự xác nhận, sự phê chuẩn, văn bản phê chuẩn.
ratification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ratification (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ti.fi.ka.sjɔ̃/.
ratification là giống đực hay giống cái?
ratification là danh từ giống cái (dùng với une, la).