TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ratification

danh từ giống cái (f)
/ʁa.ti.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ratification nghĩa là sự xác nhận.

Nghĩa của ratification

Danh từ · giống cái

  1. Sự xác nhận.
    • Ratification de ventesự xác nhận bán (không đòi chuộc lại nữa)
  2. Sự phê chuẩn; văn bản phê chuẩn.
    • Ratification d'un traitésự phê chuẩn một hiệp ước

Dạng từ của ratification

Đi với mạo từ: une ratification · la ratification

Số nhiềuratifications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ratification

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với ratification

  • échange des ratifications — sự trao đổi văn bản phê chuẩn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ratification

Câu hỏi thường gặp

ratification nghĩa là gì?

ratification (danh từ) nghĩa là sự xác nhận.

ratification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ratification (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ti.fi.ka.sjɔ̃/.

ratification là giống đực hay giống cái?

ratification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.