TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dément

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dément nghĩa là sa sút trí tuệ, điên rồ.

Nghĩa của dément

Tính từ

  1. Sa sút trí tuệ.
  2. Nghĩa rộng Điên rồ.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ sa sút trí tuệ.

Dạng từ của dément

Số nhiềudéments
Giống cáidémente /de.mɑ̃t/
Giống cái số nhiềudémentes

Câu ví dụ với dément

  • C'est dément ! Điên rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1602068

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ One who suffers from dementia, who is insane
  • Tính từ demented, insane, lunatic; Which is beyond reason, unbelievable

Câu hỏi thường gặp

dément nghĩa là gì?

dément (tính từ, danh từ) nghĩa là sa sút trí tuệ, điên rồ.

dément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dément (giọng Pháp chuẩn): /de.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.