démence
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
démence nghĩa là sự điên rồ, hành động điên rồ.
Nghĩa của démence
Danh từ · giống cái
- Sự sa sút trí tuệ.
- Nghĩa rộng Sự điên rồ; hành động điên rồ.
Dạng từ của démence
Đi với mạo từ: une démence · la démence
| Số nhiều | démences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démence
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dementia
Câu hỏi thường gặp
démence nghĩa là gì?
démence (danh từ) nghĩa là sự điên rồ, hành động điên rồ.
démence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démence (giọng Pháp chuẩn): /de.mɑ̃s/.
démence là giống đực hay giống cái?
démence là danh từ giống cái (dùng với une, la).