TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équilibre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.ki.libʁ/ giọng máy của trình duyệt

équilibre nghĩa là sự thăng bằng, sự cân bằng, thế quân bình.

Nghĩa của équilibre

Danh từ · giống đực

  1. Sự thăng bằng; sự cân bằng.
    • équilibre stablecân bằng bền
  2. Thế quân bình.
    • équilibre politiquethế quân bình về chính trị
  3. Sự cân đối hài hòa (về hoạt động tinh thần).

Dạng từ của équilibre

Đi với mạo từ: un équilibre · l'équilibre

Số nhiềuéquilibres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với équilibre

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balance, equilibrium

Câu hỏi thường gặp

équilibre nghĩa là gì?

équilibre (danh từ) nghĩa là sự thăng bằng, sự cân bằng, thế quân bình.

équilibre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équilibre (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.libʁ/.

équilibre là giống đực hay giống cái?

équilibre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.