équilibre
équilibre nghĩa là sự thăng bằng, sự cân bằng, thế quân bình.
Nghĩa của équilibre
Danh từ · giống đực
- Sự thăng bằng; sự cân bằng.
- équilibre stablecân bằng bền
- Thế quân bình.
- équilibre politiquethế quân bình về chính trị
- Sự cân đối hài hòa (về hoạt động tinh thần).
Dạng từ của équilibre
Đi với mạo từ: un équilibre · l'équilibre
| Số nhiều | équilibres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với équilibre
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ balance, equilibrium
Câu hỏi thường gặp
équilibre nghĩa là gì?
équilibre (danh từ) nghĩa là sự thăng bằng, sự cân bằng, thế quân bình.
équilibre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équilibre (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.libʁ/.
équilibre là giống đực hay giống cái?
équilibre là danh từ giống đực (dùng với un, le).