balance
/ba.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
balance nghĩa là cái cân, cán cân.
Nghĩa của balance
Danh từ · giống cái
- Cái cân.
- Nghĩa bóng Cán cân (của công lý...).
- Sự cân bằng.
- Balance des forcescân bằng lực lượng
- Kinh tế Tài chính sự cân đối; bảng cân đối.
- Balance de caissebảng cân đối tiền mặt
- Vó đánh tôm.
Dạng từ của balance
Đi với mạo từ: une balance · la balance
| Số nhiều | balances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balance
Đồng nghĩa
Họ từ của balance
Cụm từ, thành ngữ với balance
- en balance — do dự
- faire pencher la balance — (nghĩa bóng) làm cho lệch cán cân
- metre dans la balance — so sánh
- mettre en balance — cân nhắc lợi hại
- tenir la balance — cầm cân nảy mực
- tenir la balance égale — xem égal
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scales; balance; balance; drop-net
Câu hỏi thường gặp
balance nghĩa là gì?
balance (danh từ) nghĩa là cái cân, cán cân.
balance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balance (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɑ̃s/.
balance là giống đực hay giống cái?
balance là danh từ giống cái (dùng với une, la).