TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balance

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ba.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

balance nghĩa là cái cân, cán cân.

Nghĩa của balance

Danh từ · giống cái

  1. Cái cân.
  2. Nghĩa bóng Cán cân (của công lý...).
  3. Sự cân bằng.
    • Balance des forcescân bằng lực lượng
  4. Kinh tế Tài chính sự cân đối; bảng cân đối.
    • Balance de caissebảng cân đối tiền mặt
  5. Vó đánh tôm.

Dạng từ của balance

Đi với mạo từ: une balance · la balance

Số nhiềubalances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balance

Đồng nghĩa

Họ từ của balance

Cụm từ, thành ngữ với balance

  • en balance — do dự
  • faire pencher la balance — (nghĩa bóng) làm cho lệch cán cân
  • metre dans la balance — so sánh
  • mettre en balance — cân nhắc lợi hại
  • tenir la balance — cầm cân nảy mực
  • tenir la balance égale — xem égal
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scales; balance; balance; drop-net

Câu hỏi thường gặp

balance nghĩa là gì?

balance (danh từ) nghĩa là cái cân, cán cân.

balance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balance (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɑ̃s/.

balance là giống đực hay giống cái?

balance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.