TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égal

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.ɡal/ giọng máy của trình duyệt

égal nghĩa là bằng nhau, ngang nhau, bình đẳng, kẻ ngang tàng.

Nghĩa của égal

Tính từ

  1. Bằng nhau, ngang nhau.
    • Deux quantités égaleshai số lượng bằng nhau
    • Deux triangles égaux(toán) hai tam giác bằng nhau
  2. Bình đẳng.
    • égaux devant la loibình đẳng trước pháp luật
  3. Đều đặn, không thay đổi.
    • Température égalenhiệt độ đều đặn
  4. Bình thản, không cần, không thiết, cũng mặc.
    • Tout lui est égalcái gì nó cũng mặc
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Bằng phẳng.
    • Chemin égalđường bằng phẳng
  6. Từ cũ, nghĩa cũ Vô tư.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ ngang tàng; cái ngang tàng.

Dạng từ của égal

Số nhiềuégaux
Giống cáiégale
Giống cái số nhiềuégales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với égal

Đồng nghĩa

Họ từ của égal

Cụm từ, thành ngữ với égal

  • cela m'est égal — thế nào cũng mặc, có can hệ gì đến tôi
  • c'est égal — (thân mật) dù sao
  • tenir la balance égale — hết sức vô tư
  • toutes choses égales d'ailleurs — giả thiết là mọi điều kiện khác đều hoàn toàn như nhau
  • à l'égal de — bằng với, ngang với
  • d'égal à égal — ngang hàng với nhau
    • Traiter d'égal à égalđối xử ngang với nhau
  • n'avoir d'égal que — chỉ có thể so với
  • sans égal — vô địch, vô song
    • Une prudence sans égalemột sự thận trọng vô song

Câu ví dụ với égal

  • Vous pouvez écrire dans la langue que vous voulez. Sur Tatoeba, toutes les langues sont égales. Bạn có thể viết bằng bất kì ngôn ngữ nào bạn muốn. Ở Tatoeba, mọi ngôn ngữ đều bình đẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785666
  • Tu es libre d'écrire dans la langue que tu préfères. Sur Tatoeba, toutes les langues sont égales. Bạn có thể viết bằng bất kì ngôn ngữ nào bạn muốn. Ở Tatoeba, mọi ngôn ngữ đều bình đẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13565317

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ equal; indifferent, of no importance to

Câu hỏi thường gặp

égal nghĩa là gì?

égal (tính từ, danh từ) nghĩa là bằng nhau, ngang nhau, bình đẳng, kẻ ngang tàng.

égal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égal (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.