TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égalité

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.ɡa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

égalité nghĩa là sự bằng nhau, sự ngang nhau, sự bình đẳng.

Nghĩa của égalité

Danh từ · giống cái

  1. Sự bằng nhau, sự ngang nhau.
    • égalité de deux nombressự bằng nhau của hai cửa sổ
  2. Sự bình đẳng.
    • égalité devant la loisự bình đẳng trước pháp luật
  3. Sự đều đặn.
    • égalité du poulssự đều đặn của mạch đập
  4. Toán học Đẳng thức.
  5. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự bằng phẳng.

Dạng từ của égalité

Đi với mạo từ: une égalité · l'égalité

Số nhiềuégalités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với égalité

Trái nghĩa

Họ từ của égalité

Cụm từ, thành ngữ với égalité

  • égalité du terrain — sự bằng phẳng của miếng đất
  • à égalité de — tính bằng nhau về, nếu bằng nhau về
  • être à égalité — (thể dục thể thao) ngang điểm nhau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equality; deuce; tie (in sport)

Câu hỏi thường gặp

égalité nghĩa là gì?

égalité (danh từ) nghĩa là sự bằng nhau, sự ngang nhau, sự bình đẳng.

égalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égalité (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡa.li.te/.

égalité là giống đực hay giống cái?

égalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.