TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fraternité

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fʁa.tɛʁ.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

fraternité nghĩa là tình nghĩa anh em, bạn bè.

Nghĩa của fraternité

Danh từ · giống cái

  1. Tình nghĩa anh em, bạn bè; ái hữu
    • Fraternité d'armesTình đồng đội

Dạng từ của fraternité

Đi với mạo từ: une fraternité · la fraternité

Số nhiềufraternités

Họ từ của fraternité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brotherhood (state of being brothers or a brother); brotherhood (organization); fraternity

Câu hỏi thường gặp

fraternité nghĩa là gì?

fraternité (danh từ) nghĩa là tình nghĩa anh em, bạn bè.

fraternité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fraternité (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.tɛʁ.ni.te/.

fraternité là giống đực hay giống cái?

fraternité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.