TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maternité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.tɛʁ.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

maternité nghĩa là tư cách làm mẹ, sự sinh đẻ.

Nghĩa của maternité

Danh từ · giống cái

  1. Tư cách làm mẹ.
    • La maternité a ses joies et ses peineslàm mẹ có vui có khổ
  2. Sự sinh đẻ.
    • Elle a eu trois maternités rapprochéesbà ta sinh đẻ ba lần sát nhau
  3. Nhà hộ sinh.
  4. Nghệ thuật Tranh mẹ con, tượng mẹ con.
  5. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tình mẹ.

Dạng từ của maternité

Đi với mạo từ: une maternité · la maternité

Số nhiềumaternités

Họ từ của maternité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maternity, motherhood; pregnancy; maternity ward (in a hospital)

Câu hỏi thường gặp

maternité nghĩa là gì?

maternité (danh từ) nghĩa là tư cách làm mẹ, sự sinh đẻ.

maternité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maternité (giọng Pháp chuẩn): /ma.tɛʁ.ni.te/.

maternité là giống đực hay giống cái?

maternité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.