TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

materniser

/matɛʁnize/ giọng máy của trình duyệt

materniser nghĩa là Làm cho sữa giống sữa người.

Nghĩa của materniser

Ngoại động từ

  1. Làm cho sữa giống sữa người.

Câu hỏi thường gặp

materniser nghĩa là gì?

materniser (ngoại động từ) nghĩa là Làm cho sữa giống sữa người.

materniser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của materniser (giọng Pháp chuẩn): /matɛʁnize/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.