TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fratricide

/fʁa.tʁi.sid/ giọng máy của trình duyệt

fratricide nghĩa là giết anh, huynh đệ tương tàn, kẻ giết anh, tội giết anh.

Nghĩa của fratricide

Tính từ

  1. Giết anh (chị, em).
  2. Anh em giết hại lẫn nhau, huynh đệ tương tàn.
    • Guerre fratricidechiến tranh huynh đệ tương tàn

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ giết anh (chị, em).
  2. Tội giết anh (chị, em).

Dạng từ của fratricide

Số nhiềufratricides

Họ từ của fratricide

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fratricide (crime of killing one's brother)
  • Danh từ fratricide (person who commits this crime)
  • Tính từ fratricidal; internecine, fratricidal

Câu hỏi thường gặp

fratricide nghĩa là gì?

fratricide (tính từ, danh từ) nghĩa là giết anh, huynh đệ tương tàn, kẻ giết anh, tội giết anh.

fratricide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fratricide (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.tʁi.sid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.