TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frère

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

frère nghĩa là anh, em trai, anh em.

Nghĩa của frère

Danh từ · giống đực

  1. Anh; em trai.
    • Frère aînéanh cả
    • Frère cadetem trai út
    • Frère consanguinanh (em) (cùng cha) khác mẹ
    • Frère utérinanh (em) (cùng mẹ) khác cha
    • Frère germainanh (em) cùng cha cùng mẹ
  2. Số nhiều Anh em (đen, bóng).
    • Les vices sont frèrescác tật xấu là anh em với nhau
  3. Thầy dòng.
  4. Thân mật Vật tương tự; vật cùng đôi.
    • Vous avez un joli vase, j'ai vu son frère chez mon antiquaireanh có cái lọ đẹp, tôi thấy một cái tương tự ở người bán đồ cổ mà tôi quen

Dạng từ của frère

Đi với mạo từ: un frère · le frère

Số nhiềufrères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frère

Đồng nghĩa

Họ từ của frère

Cụm từ, thành ngữ với frère

  • faux frère — kẻ phản bội
  • frère d'armes — bạn đồng đội
  • vieux frère — (thân mật) người anh em

Câu ví dụ với frère

  • Mon frère a une bonne mémoire. Anh trai tôi có trí nhớ tốt.Tatoeba #7671
  • Il est très intelligent, ainsi que son frère. Cậu ấy rất thông minh, cả em cậu ấy cũng vậy.Tatoeba #131243
  • Si mon frère était là, il saurait quoi faire. Nếu anh tôi ở đó, anh ấy sẽ biết phải làm gì.Tatoeba #15794
  • Mon frère regarde la télévision. Em tôi xem ti vi.Tatoeba #129452
  • Mon frère est professeur. Em trai tôi là một giáo viên.Tatoeba #1123321
  • Mon petit frère est intéressé par l'anglais et par la musique. Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc.Tatoeba #390196
  • Mon frère est très important. Du moins il pense qu'il l'est. Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy.Tatoeba #3983
  • J'ai un nouveau parent : ma sœur s'est mariée, donc j'ai désormais un beau-frère. Tôi có một người họ hàng mới: chị tôi mới cưới, vậy từ nay tôi có một anh rể.Tatoeba #952510

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brother (son of the same parents as another person); brother (male fellow member of a religious community); bro (male comrade or friend)

Câu hỏi thường gặp

frère nghĩa là gì?

frère (danh từ) nghĩa là anh, em trai, anh em.

frère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frère (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛʁ/.

frère là giống đực hay giống cái?

frère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.