TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frangin

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fʁɑ̃.ʒɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

frangin nghĩa là anh, em.

Nghĩa của frangin

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Anh, em.

Dạng từ của frangin

Đi với mạo từ: un frangin · le frangin

Số nhiềufrangins
Giống cáifrangine

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frangin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buddy, mate, bro; brother, bro

Câu hỏi thường gặp

frangin nghĩa là gì?

frangin (danh từ) nghĩa là anh, em.

frangin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frangin (giọng Pháp chuẩn): /fʁɑ̃.ʒɛ̃/.

frangin là giống đực hay giống cái?

frangin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.