copain
copain nghĩa là bạn.
Nghĩa của copain
Danh từ · giống đực
- Thân mật Bạn.
Dạng từ của copain
Đi với mạo từ: un copain · le copain
| Số nhiều | copains |
| Giống cái | copine |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với copain
Đồng nghĩa
Họ từ của copain
Câu ví dụ với copain
- Elle a trop de copains. Cô ấy có quá nhiều bạn trai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #612916
- J’ai entendu dire que tu as une nouvelle copine. Em nghe nói anh có bạn gái mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #432316
- J'attends ma copine. Tao đang đợi bạn gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2809971
- Il a une copine mais il flirte quand même avec moi. Anh ấy đã có người yêu nhưng vẫn tán tỉnh tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12460755
- Bruce était terriblement déçu quand sa copine l'a quitté, mais il s'en est remis peu de temps après. Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1636670
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ friend, chum, mate (UK), pal, buddy; ellipsis of petit copain: boyfriend (boy/man to whom one has a romantic attachment)
Câu hỏi thường gặp
copain nghĩa là gì?
copain (danh từ) nghĩa là bạn.
copain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của copain (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.pɛ̃/.
copain là giống đực hay giống cái?
copain là danh từ giống đực (dùng với un, le).