TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amitié

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.mi.tje/ giọng máy của trình duyệt

amitié nghĩa là tình bạn.

Nghĩa của amitié

Danh từ · giống cái

  1. Tình bạn.

Dạng từ của amitié

Đi với mạo từ: une amitié · l'amitié

Số nhiềuamitiés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amitié

Đồng nghĩa

Họ từ của amitié

Câu ví dụ với amitié

  • Il n'y a rien d'aussi important que l'amitié. Không gì quan trọng hơn tình bạn.Tatoeba #570072
  • Nul n'a le droit d'échanger la souveraineté contre une amitié illusoire. Không đánh đổi chủ quyền lấy hữu nghị viển vông.Tatoeba #3331560
  • Rien n'est aussi précieux que l'amitié. Không gì quan trọng hơn tình bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #550968

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ friendship, amity

Nguồn gốc từ amitié

từ, dẫn xuất từ.

Câu hỏi thường gặp

amitié nghĩa là gì?

amitié (danh từ) nghĩa là tình bạn.

amitié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amitié (giọng Pháp chuẩn): /a.mi.tje/.

amitié là giống đực hay giống cái?

amitié là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.