TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amitose

danh từ giống cái (f)
/a.mi.toz/ giọng máy của trình duyệt

amitose nghĩa là sự trực phân.

Nghĩa của amitose

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự trực phân.

Dạng từ của amitose

Đi với mạo từ: une amitose · l'amitose

Số nhiềuamitoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amitosis

Câu hỏi thường gặp

amitose nghĩa là gì?

amitose (danh từ) nghĩa là sự trực phân.

amitose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amitose (giọng Pháp chuẩn): /a.mi.toz/.

amitose là giống đực hay giống cái?

amitose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.