ammodyte
danh từ giống cái (f)
/a.mɔ.dit/ giọng máy của trình duyệt
ammodyte nghĩa là cá cát.
Nghĩa của ammodyte
Danh từ · giống cái
- Động vật học Cá cát.
Dạng từ của ammodyte
Đi với mạo từ: une ammodyte · l'ammodyte
| Số nhiều | ammodytes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ammodyte (all senses)
Câu hỏi thường gặp
ammodyte nghĩa là gì?
ammodyte (danh từ) nghĩa là cá cát.
ammodyte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ammodyte (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ.dit/.
ammodyte là giống đực hay giống cái?
ammodyte là danh từ giống cái (dùng với une, la).