TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ammodyte

danh từ giống cái (f)
/a.mɔ.dit/ giọng máy của trình duyệt

ammodyte nghĩa là cá cát.

Nghĩa của ammodyte

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá cát.

Dạng từ của ammodyte

Đi với mạo từ: une ammodyte · l'ammodyte

Số nhiềuammodytes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ammodyte (all senses)

Câu hỏi thường gặp

ammodyte nghĩa là gì?

ammodyte (danh từ) nghĩa là cá cát.

ammodyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ammodyte (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ.dit/.

ammodyte là giống đực hay giống cái?

ammodyte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.