TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amirauté

danh từ giống cái (f)
/a.mi.ʁo.te/ giọng máy của trình duyệt

amirauté nghĩa là đoàn đô đốc.

Nghĩa của amirauté

Danh từ · giống cái

  1. Bộ tư lệnh hải quân.
  2. Đoàn đô đốc.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Chức đô đốc.
    • Premier Lord de l'AmirautéBộ trưởng Bộ Hải quân (Anh)

Dạng từ của amirauté

Đi với mạo từ: une amirauté · l'amirauté

Số nhiềuamirautés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ admiralty, admiralship

Câu hỏi thường gặp

amirauté nghĩa là gì?

amirauté (danh từ) nghĩa là đoàn đô đốc.

amirauté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amirauté (giọng Pháp chuẩn): /a.mi.ʁo.te/.

amirauté là giống đực hay giống cái?

amirauté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.