inimitié
danh từ giống cái (f)
/i.ni.mi.tje/ giọng máy của trình duyệt
inimitié nghĩa là mối thù ghét.
Nghĩa của inimitié
Danh từ · giống cái
- Mối thù ghét.
Dạng từ của inimitié
Đi với mạo từ: une inimitié · l'inimitié
| Số nhiều | inimitiés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inimitié
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enmity
Câu hỏi thường gặp
inimitié nghĩa là gì?
inimitié (danh từ) nghĩa là mối thù ghét.
inimitié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inimitié (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.mi.tje/.
inimitié là giống đực hay giống cái?
inimitié là danh từ giống cái (dùng với une, la).