inimitable
/i.ni.mi.tabl/ giọng máy của trình duyệt
inimitable nghĩa là không thể bắt chước, không thể mô phỏng.
Nghĩa của inimitable
Tính từ
- Không thể bắt chước, không thể mô phỏng.
- Style inimitablevăn phong không thể bắt chước
Dạng từ của inimitable
| Số nhiều | inimitables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unmatched, uncontestable, inimitable
Câu hỏi thường gặp
inimitable nghĩa là gì?
inimitable (tính từ) nghĩa là không thể bắt chước, không thể mô phỏng.
inimitable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inimitable (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.mi.tabl/.