TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inimitable

/i.ni.mi.tabl/ giọng máy của trình duyệt

inimitable nghĩa là không thể bắt chước, không thể mô phỏng.

Nghĩa của inimitable

Tính từ

  1. Không thể bắt chước, không thể mô phỏng.
    • Style inimitablevăn phong không thể bắt chước

Dạng từ của inimitable

Số nhiềuinimitables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unmatched, uncontestable, inimitable

Câu hỏi thường gặp

inimitable nghĩa là gì?

inimitable (tính từ) nghĩa là không thể bắt chước, không thể mô phỏng.

inimitable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inimitable (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.mi.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.