TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ininflammable

/i.nɛ̃.fla.mabl/ giọng máy của trình duyệt

ininflammable nghĩa là không cháy, không bắt lửa.

Nghĩa của ininflammable

Tính từ

  1. Không cháy, không bắt lửa.
    • Matières ininflammablesnhững chất không cháy

Dạng từ của ininflammable

Số nhiềuininflammables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ininflammable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nonflammable

Câu hỏi thường gặp

ininflammable nghĩa là gì?

ininflammable (tính từ) nghĩa là không cháy, không bắt lửa.

ininflammable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ininflammable (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛ̃.fla.mabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.