inflammable
/ɛ̃.fla.mabl/ giọng máy của trình duyệt
inflammable nghĩa là dễ bắt lửa, dễ cháy, dễ phải lòng.
Nghĩa của inflammable
Tính từ
- Dễ bắt lửa, dễ cháy.
- Nghĩa bóng Dễ phải lòng.
- Cœur inflammabletrái tim dễ phải lòng
Dạng từ của inflammable
| Số nhiều | inflammables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inflammable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flammable, inflammable
Câu hỏi thường gặp
inflammable nghĩa là gì?
inflammable (tính từ) nghĩa là dễ bắt lửa, dễ cháy, dễ phải lòng.
inflammable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inflammable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fla.mabl/.