inflammation
inflammation nghĩa là sự bắt lửa, sự bốc cháy, viêm.
Nghĩa của inflammation
Danh từ · giống cái
- Sự bắt lửa, sự bốc cháy.
- Y học Viêm.
Dạng từ của inflammation
Đi với mạo từ: une inflammation · l'inflammation
| Số nhiều | inflammations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inflammation
Câu hỏi thường gặp
inflammation nghĩa là gì?
inflammation (danh từ) nghĩa là sự bắt lửa, sự bốc cháy, viêm.
inflammation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inflammation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fla.ma.sjɔ̃/.
inflammation là giống đực hay giống cái?
inflammation là danh từ giống cái (dùng với une, la).