TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inflammation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fla.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inflammation nghĩa là sự bắt lửa, sự bốc cháy, viêm.

Nghĩa của inflammation

Danh từ · giống cái

  1. Sự bắt lửa, sự bốc cháy.
  2. Y học Viêm.

Dạng từ của inflammation

Đi với mạo từ: une inflammation · l'inflammation

Số nhiềuinflammations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inflammation

Câu hỏi thường gặp

inflammation nghĩa là gì?

inflammation (danh từ) nghĩa là sự bắt lửa, sự bốc cháy, viêm.

inflammation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inflammation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fla.ma.sjɔ̃/.

inflammation là giống đực hay giống cái?

inflammation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.