TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inflammatoire

/ɛ̃.fla.ma.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

inflammatoire nghĩa là Xem inflammation.

Nghĩa của inflammatoire

Tính từ

  1. Y học xem inflammation — Sự bắt lửa, sự bốc cháy.
    • Tumeur inflammatoireu viêm

Dạng từ của inflammatoire

Số nhiềuinflammatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inflammatory (causing inflammation)

Câu hỏi thường gặp

inflammatoire nghĩa là gì?

inflammatoire (tính từ) nghĩa là Xem inflammation.

inflammatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inflammatoire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fla.ma.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.