TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inflation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fla.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inflation nghĩa là sự lạm phát, sự tăng quá nhiều.

Nghĩa của inflation

Danh từ · giống cái

  1. Sự lạm phát.
    • Inflation fiduciairesự lạm phát bạc giấy
  2. Sự tăng quá nhiều.
    • Inflation de fonctionnairessự tăng quá nhiều công chức

Dạng từ của inflation

Đi với mạo từ: une inflation · l'inflation

Số nhiềuinflations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inflation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inflation

Câu hỏi thường gặp

inflation nghĩa là gì?

inflation (danh từ) nghĩa là sự lạm phát, sự tăng quá nhiều.

inflation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inflation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fla.sjɔ̃/.

inflation là giống đực hay giống cái?

inflation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.