déflation
danh từ giống cái (f)
/de.fla.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
déflation nghĩa là sự giải lạm phát, sự thổi mòn.
Nghĩa của déflation
Danh từ · giống cái
- Sự giải lạm phát.
- Địa lý; địa chất Sự thổi mòn.
Dạng từ của déflation
Đi với mạo từ: une déflation · la déflation
| Số nhiều | déflations |
Họ từ của déflation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deflation; wind erosion
Câu hỏi thường gặp
déflation nghĩa là gì?
déflation (danh từ) nghĩa là sự giải lạm phát, sự thổi mòn.
déflation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déflation (giọng Pháp chuẩn): /de.fla.sjɔ̃/.
déflation là giống đực hay giống cái?
déflation là danh từ giống cái (dùng với une, la).