TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déflation

danh từ giống cái (f)
/de.fla.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déflation nghĩa là sự giải lạm phát, sự thổi mòn.

Nghĩa của déflation

Danh từ · giống cái

  1. Sự giải lạm phát.
  2. Địa lý; địa chất Sự thổi mòn.

Dạng từ của déflation

Đi với mạo từ: une déflation · la déflation

Số nhiềudéflations

Họ từ của déflation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deflation; wind erosion

Câu hỏi thường gặp

déflation nghĩa là gì?

déflation (danh từ) nghĩa là sự giải lạm phát, sự thổi mòn.

déflation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déflation (giọng Pháp chuẩn): /de.fla.sjɔ̃/.

déflation là giống đực hay giống cái?

déflation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.