déflagration
déflagration nghĩa là sự bùng cháy, sự bùng nổ, sự bộc phát.
Nghĩa của déflagration
Danh từ · giống cái
- Sự bùng cháy, sự bùng nổ.
- La déflagration de la poudresự bùng nổ của thuốc súng
- Sự bộc phát.
- La déflagration des passionssự bộc phát của dục vọng
Dạng từ của déflagration
Đi với mạo từ: une déflagration · la déflagration
| Số nhiều | déflagrations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deflagration
Câu hỏi thường gặp
déflagration nghĩa là gì?
déflagration (danh từ) nghĩa là sự bùng cháy, sự bùng nổ, sự bộc phát.
déflagration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déflagration (giọng Pháp chuẩn): /de.fla.ɡʁa.sjɔ̃/.
déflagration là giống đực hay giống cái?
déflagration là danh từ giống cái (dùng với une, la).