déflationniste
/de.fla.sjɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt
déflationniste nghĩa là giải lạm phát.
Nghĩa của déflationniste
Tính từ
- Giải lạm phát.
- Politique déflationnistechính sách giải lạm phát
Dạng từ của déflationniste
| Số nhiều | déflationnistes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déflationniste
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deflationary
Câu hỏi thường gặp
déflationniste nghĩa là gì?
déflationniste (tính từ) nghĩa là giải lạm phát.
déflationniste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déflationniste (giọng Pháp chuẩn): /de.fla.sjɔ.nist/.