TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déflationniste

/de.fla.sjɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

déflationniste nghĩa là giải lạm phát.

Nghĩa của déflationniste

Tính từ

  1. Giải lạm phát.
    • Politique déflationnistechính sách giải lạm phát

Dạng từ của déflationniste

Số nhiềudéflationnistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déflationniste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deflationary

Câu hỏi thường gặp

déflationniste nghĩa là gì?

déflationniste (tính từ) nghĩa là giải lạm phát.

déflationniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déflationniste (giọng Pháp chuẩn): /de.fla.sjɔ.nist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.