TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déflecteur

danh từ giống đực (m)
/de.flɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

déflecteur nghĩa là bộ lệch dòng.

Nghĩa của déflecteur

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Cái đo độ lệch địa bàn.
  2. Kỹ thuật Bộ lệch dòng.
  3. Cánh thông gió (ở cửa trước ô tô).

Dạng từ của déflecteur

Đi với mạo từ: un déflecteur · le déflecteur

Số nhiềudéflecteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deflector, baffle; quarterlight (small car window)

Câu hỏi thường gặp

déflecteur nghĩa là gì?

déflecteur (danh từ) nghĩa là bộ lệch dòng.

déflecteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déflecteur (giọng Pháp chuẩn): /de.flɛk.tœʁ/.

déflecteur là giống đực hay giống cái?

déflecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.