TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déflorer

/de.flɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

déflorer nghĩa là phá trinh, làm mất vẻ tươi, làm mất vẻ mới.

Nghĩa của déflorer

Ngoại động từ

  1. Phá trinh.
  2. Làm mất vẻ tươi, làm mất vẻ mới.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Ngắt hoa, làm rụng hoa.

Chia động từ déflorer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: défloréHiện tại phân từ: déflorant

Hiện tại présent

  • je déflore
  • tu déflores
  • il/elle déflore
  • nous déflorons
  • vous déflorez
  • ils/elles déflorent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai défloré
  • tu as défloré
  • il/elle a défloré
  • nous avons défloré
  • vous avez défloré
  • ils/elles ont défloré

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je déflorais
  • tu déflorais
  • il/elle déflorait
  • nous déflorions
  • vous défloriez
  • ils/elles défloraient

Tương lai đơn futur simple

  • je déflorerai
  • tu défloreras
  • il/elle déflorera
  • nous déflorerons
  • vous déflorerez
  • ils/elles défloreront

Điều kiện conditionnel présent

  • je déflorerais
  • tu déflorerais
  • il/elle déflorerait
  • nous déflorerions
  • vous défloreriez
  • ils/elles défloreraient

Giả định subjonctif présent

  • que je déflore
  • que tu déflores
  • qu'il/elle déflore
  • que nous déflorions
  • que vous défloriez
  • qu'ils/elles déflorent

Quá khứ đơn passé simple

  • je déflorai
  • tu défloras
  • il/elle déflora
  • nous déflorâmes
  • vous déflorâtes
  • ils/elles déflorèrent

Mệnh lệnh impératif

  • déflore (tu)
  • déflorons (nous)
  • déflorez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to completely pluck (a flower); to deflower; to spoil, to impurify (take away purity)

Câu hỏi thường gặp

déflorer nghĩa là gì?

déflorer (ngoại động từ) nghĩa là phá trinh, làm mất vẻ tươi, làm mất vẻ mới.

déflorer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déflorer (giọng Pháp chuẩn): /de.flɔ.ʁe/.

Chia động từ déflorer ở thì hiện tại thế nào?

je déflore, tu déflores, il/elle déflore, nous déflorons, vous déflorez, ils/elles déflorent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.