TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défluviation

danh từ giống cái (f)
/de.fly.vja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

défluviation nghĩa là sự đổi dòng.

Nghĩa của défluviation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đổi dòng (sông).

Dạng từ của défluviation

Đi với mạo từ: une défluviation · la défluviation

Số nhiềudéfluviations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outflowing

Câu hỏi thường gặp

défluviation nghĩa là gì?

défluviation (danh từ) nghĩa là sự đổi dòng.

défluviation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défluviation (giọng Pháp chuẩn): /de.fly.vja.sjɔ̃/.

défluviation là giống đực hay giống cái?

défluviation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.