défluviation
danh từ giống cái (f)
/de.fly.vja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
défluviation nghĩa là sự đổi dòng.
Nghĩa của défluviation
Danh từ · giống cái
- Sự đổi dòng (sông).
Dạng từ của défluviation
Đi với mạo từ: une défluviation · la défluviation
| Số nhiều | défluviations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outflowing
Câu hỏi thường gặp
défluviation nghĩa là gì?
défluviation (danh từ) nghĩa là sự đổi dòng.
défluviation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défluviation (giọng Pháp chuẩn): /de.fly.vja.sjɔ̃/.
défluviation là giống đực hay giống cái?
défluviation là danh từ giống cái (dùng với une, la).