TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inflammabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fla.ma.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

inflammabilité nghĩa là tính dễ bắt lửa, tính dễ cháy, tính dễ phải lòng.

Nghĩa của inflammabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính dễ bắt lửa, tính dễ cháy.
    • L'inflammabilité de l'essencetính dễ bắt lửa của dầu xăng
  2. Nghĩa bóng Tính dễ phải lòng.

Dạng từ của inflammabilité

Đi với mạo từ: une inflammabilité · l'inflammabilité

Số nhiềuinflammabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inflammability

Câu hỏi thường gặp

inflammabilité nghĩa là gì?

inflammabilité (danh từ) nghĩa là tính dễ bắt lửa, tính dễ cháy, tính dễ phải lòng.

inflammabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inflammabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fla.ma.bi.li.te/.

inflammabilité là giống đực hay giống cái?

inflammabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.