TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infixe

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.fiks/ giọng máy của trình duyệt

infixe nghĩa là trung tố.

Nghĩa của infixe

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Trung tố.

Dạng từ của infixe

Đi với mạo từ: un infixe · l'infixe

Số nhiềuinfixes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infix

Câu hỏi thường gặp

infixe nghĩa là gì?

infixe (danh từ) nghĩa là trung tố.

infixe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infixe (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fiks/.

infixe là giống đực hay giống cái?

infixe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.