infixe
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.fiks/ giọng máy của trình duyệt
infixe nghĩa là trung tố.
Nghĩa của infixe
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Trung tố.
Dạng từ của infixe
Đi với mạo từ: un infixe · l'infixe
| Số nhiều | infixes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infix
Câu hỏi thường gặp
infixe nghĩa là gì?
infixe (danh từ) nghĩa là trung tố.
infixe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infixe (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fiks/.
infixe là giống đực hay giống cái?
infixe là danh từ giống đực (dùng với un, le).