TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ami

Cấp độ ≈A1 danh từ cả hai giống Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.mi/ giọng máy của trình duyệt

ami nghĩa là bạn, tình nhân, thân tình, thuận.

Nghĩa của ami

Danh từ · cả hai giống

  1. Bạn.
    • Ami intimebạn thân thiết
    • Ami de cœurbạn tâm giao
    • Les amis de nos amis sont nos amisbạn của bạn mình là bạn mình
    • Traiter qqn en amiđối xử thân thiện với ai, đối xử với ai như bạn bè
    • Les bons comptes font les bons amisbạn bè không ai nợ ai thì tình bạn mới bền
    • Prix d'amigiá rẻ (do quen biết...), giá hữu nghị
  2. Tình nhân.
    • Bonne amietình nhân
  3. Người yêu chuộng.
    • Ami de la vériténgười yêu chuộng chân lý
    • Les amis du livrenhững người chuộng sách vở

Tính từ

  1. Thân tình.
    • Une voix amietiếng nói thân tình
  2. Thuận, thuận lợi.
    • Vents amisgió thuận
  3. Yêu chuộng.
    • Être ami des artsyêu chuộng nghệ thuật
  4. Đồng minh.
    • Les troupes amiesquân đội đồng minh

Dạng từ của ami

Số nhiềuamis
Giống cáiamie
Giống cái số nhiềuamies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ami

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với ami

  • Non, c'est pas mon nouveau petit ami. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #3243
  • C'est un ami très proche. Anh ấy là một người bạn rất gần gũi.Tatoeba #15507
  • J'ai eu ton nom par mon ami. Nhờ bạn tôi mà tôi có tên anh.Tatoeba #135476
  • Ami au prêter, ennemi au rendre. Cho vay mất bạn.Tatoeba #624540
  • J'ai rencontré par hasard un vieil ami. Tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ.Tatoeba #3314230
  • J'avais un parapluie, mais mon ami n'en avait pas. Tôi có một chiếc ô che mưa, nhưng bạn tôi thì không.Tatoeba #6445
  • Tout à fait par chance, je rencontrai mon vieil ami à l'aéroport. Hầu như tình cờ, tôi gặp bạn cũ của tôi tại sân bay.Tatoeba #334840
  • Je venais de terminer mon repas quand mon ami m'a téléphoné pour m'inviter à aller manger dehors. Tôi vừa xong bữa ăn thì anh bạn của tôi gọi điện thoại cho tôi để mời tôi đi ăn ở ngoài.Tatoeba #8058

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ friend (one who is affectionately attached to another)
  • Danh từ Citroën Ami

Câu hỏi thường gặp

ami nghĩa là gì?

ami (danh từ, tính từ) nghĩa là bạn, tình nhân, thân tình, thuận.

ami phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ami (giọng Pháp chuẩn): /a.mi/.

ami là giống đực hay giống cái?

ami là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.