amharique
amharique nghĩa là Tiếng A-ma-ra (ở miền trung Ê-ti-ô-pi-a).
Nghĩa của amharique
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Tiếng A-ma-ra (ở miền trung Ê-ti-ô-pi-a).
Dạng từ của amharique
Đi với mạo từ: un amharique · l'amharique
| Số nhiều | amhariques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Amharic (relating to the Amharic language)
- Danh từ Amharic (Ethiopian language)
Câu hỏi thường gặp
amharique nghĩa là gì?
amharique (danh từ) nghĩa là Tiếng A-ma-ra (ở miền trung Ê-ti-ô-pi-a).
amharique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amharique (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.ʁik/.
amharique là giống đực hay giống cái?
amharique là danh từ giống đực (dùng với un, le).