TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amharique

danh từ giống đực (m)
/a.ma.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

amharique nghĩa là Tiếng A-ma-ra (ở miền trung Ê-ti-ô-pi-a).

Nghĩa của amharique

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng A-ma-ra (ở miền trung Ê-ti-ô-pi-a).

Dạng từ của amharique

Đi với mạo từ: un amharique · l'amharique

Số nhiềuamhariques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Amharic (relating to the Amharic language)
  • Danh từ Amharic (Ethiopian language)

Câu hỏi thường gặp

amharique nghĩa là gì?

amharique (danh từ) nghĩa là Tiếng A-ma-ra (ở miền trung Ê-ti-ô-pi-a).

amharique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amharique (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.ʁik/.

amharique là giống đực hay giống cái?

amharique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.