TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ennemi

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɛn.mi/ giọng máy của trình duyệt

ennemi nghĩa là kẻ thù, kẻ địch, thù địch.

Nghĩa của ennemi

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ thù, kẻ địch.
    • Ennemi jurékẻ thù không đội trời chung
    • Ennemi mortelkẻ tử thù
    • L'ennemi du tabacngười ghét thuốc lá

Tính từ

  1. Thù địch.
    • Pays enneminước thù địch
    • Armée ennemiequân địch

Dạng từ của ennemi

Đi với mạo từ: un ennemi · l'ennemi

Số nhiềuennemis
Giống cáiennemie
Giống cái số nhiềuennemies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ennemi

Trái nghĩa

Câu ví dụ với ennemi

  • Ils parvinrent à un accord avec leur ennemi. Họ đạt được một thỏa thuận với kẻ thù của họ.Tatoeba #451611
  • Ami au prêter, ennemi au rendre. Cho vay mất bạn.Tatoeba #624540
  • Les oiseaux sont les ennemis naturels des insectes. Chim là kẻ thù tự nhiên của côn trùng.Tatoeba #129408
  • Je divisais mes ennemis. Tôi chia rẽ các kẻ thù của tôi.Tatoeba #2234310
  • Je ne suis pas votre ennemi. Tôi không phải là kẻ thù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1845799
  • Je ne suis pas ton ennemi. Tôi không phải là kẻ thù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1845801
  • Je ne suis pas votre ennemie. Tôi không phải là kẻ thù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1845800
  • Je ne suis pas ton ennemie. Tôi không phải là kẻ thù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1845803

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enemy
  • Danh từ enemy

Câu hỏi thường gặp

ennemi nghĩa là gì?

ennemi (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ thù, kẻ địch, thù địch.

ennemi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ennemi (giọng Pháp chuẩn): /ɛn.mi/.

ennemi là giống đực hay giống cái?

ennemi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.