adepte
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.dɛpt/ giọng máy của trình duyệt
adepte nghĩa là tín đồ, môn đồ.
Nghĩa của adepte
Danh từ · giống đực
- Tín đồ, môn đồ; người theo (một học thuyết).
- Adepte du darwinismengười theo học thuyết Darwin
- "Les rares adeptes de l'Eglise jacobine" (Renan)những tín đồ hiếm hoi của giáo hội Giacôbanh
Dạng từ của adepte
Đi với mạo từ: un adepte · l'adepte
| Số nhiều | adeptes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adepte
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adept, capable, adroit
- Danh từ expert, person who is adept; supporter, partisan, advocate, proponent (of something)
Câu hỏi thường gặp
adepte nghĩa là gì?
adepte (danh từ) nghĩa là tín đồ, môn đồ.
adepte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adepte (giọng Pháp chuẩn): /a.dɛpt/.
adepte là giống đực hay giống cái?
adepte là danh từ giống đực (dùng với un, le).