TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

critique

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kʁi.tik/ giọng máy của trình duyệt

critique nghĩa là quyết định, nguy kịch, tới hạn, sự phê bình.

Nghĩa của critique

Tính từ

  1. Quyết định; nguy kịch.
    • Moment critiquelúc quyết định
    • Situation critiquetình thế nguy kịch
  2. Vật lý học Tới hạn.
    • Température critiqueđộ nhiệt tới hạn
  3. Phê bình; phê phán.
    • Esprit critiqueóc phê bình; óc phê phán

Danh từ · giống cái

  1. Sự phê bình; sự phê phán.
    • Faire la critique d'un romanphê phán một cuốn tiểu thuyết
    • La critique et la louangesự phê bình và sự khen ngợi
  2. Giới phê phán.
    • Faire taire la critiquelàm cho giới phê phán câm họng
  3. Người phê bình; người phê phán.
    • Un critique littérairenhà phê bình văn học

Dạng từ của critique

Số nhiềucritiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với critique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với critique

  • âge critique — (y học) tuổi tắt dục

Câu ví dụ với critique

  • L'éducation est un élément critique. Giáo dục là một nhân tố trọng yếu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9192
  • La plupart des écrivains sont sensibles à la critique. Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15093

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ critical (urgent); critical (of great importance); critical (related to criticism); judgemental
  • Danh từ criticism; review, usually written; reason; logic
  • Danh từ critic (profession)

Câu hỏi thường gặp

critique nghĩa là gì?

critique (tính từ, danh từ) nghĩa là quyết định, nguy kịch, tới hạn, sự phê bình.

critique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của critique (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.