critique
critique nghĩa là quyết định, nguy kịch, tới hạn, sự phê bình.
Nghĩa của critique
Tính từ
- Quyết định; nguy kịch.
- Moment critiquelúc quyết định
- Situation critiquetình thế nguy kịch
- Vật lý học Tới hạn.
- Température critiqueđộ nhiệt tới hạn
- Phê bình; phê phán.
- Esprit critiqueóc phê bình; óc phê phán
Danh từ · giống cái
- Sự phê bình; sự phê phán.
- Faire la critique d'un romanphê phán một cuốn tiểu thuyết
- La critique et la louangesự phê bình và sự khen ngợi
- Giới phê phán.
- Faire taire la critiquelàm cho giới phê phán câm họng
- Người phê bình; người phê phán.
- Un critique littérairenhà phê bình văn học
Dạng từ của critique
| Số nhiều | critiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với critique
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với critique
- âge critique — (y học) tuổi tắt dục
Câu ví dụ với critique
- L'éducation est un élément critique. Giáo dục là một nhân tố trọng yếu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9192
- La plupart des écrivains sont sensibles à la critique. Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15093
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ critical (urgent); critical (of great importance); critical (related to criticism); judgemental
- Danh từ criticism; review, usually written; reason; logic
- Danh từ critic (profession)
Câu hỏi thường gặp
critique nghĩa là gì?
critique (tính từ, danh từ) nghĩa là quyết định, nguy kịch, tới hạn, sự phê bình.
critique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của critique (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.tik/.