flatteur
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fla.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
flatteur nghĩa là nịnh hót, làm cho thích, làm vui, kẻ nịnh hót.
Nghĩa của flatteur
Tính từ
- Nịnh hót.
- Làm cho thích, làm vui.
- Des sons flatteursnhững âm thanh vui tai
- Tôn vẻ đẹp lên.
- Portrait flatteurbức chân dung tôn vẻ đẹp lên
- Từ cũ, nghĩa cũ Lừa dối.
- Illusion flatteurgương nịnh mặt
Danh từ · giống đực
- Kẻ nịnh hót.
Dạng từ của flatteur
| Số nhiều | flatteurs |
| Giống cái | flatteuse /fla.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | flatteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flattering
- Danh từ flatterer (one who flatters)
Câu hỏi thường gặp
flatteur nghĩa là gì?
flatteur (tính từ, danh từ) nghĩa là nịnh hót, làm cho thích, làm vui, kẻ nịnh hót.
flatteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flatteur (giọng Pháp chuẩn): /fla.tœʁ/.