TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flatteusement

/fla.tøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

flatteusement nghĩa là nịnh hót, thích thú.

Nghĩa của flatteusement

Phó từ

  1. Nịnh hót.
  2. Thích thú.
  3. Tôn lên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ flatteringly

Câu hỏi thường gặp

flatteusement nghĩa là gì?

flatteusement (phó từ) nghĩa là nịnh hót, thích thú.

flatteusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flatteusement (giọng Pháp chuẩn): /fla.tøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.