TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flatulence

danh từ giống cái (f)
/fla.ty.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

flatulence nghĩa là chứng đầy hơi.

Nghĩa của flatulence

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng đầy hơi.

Dạng từ của flatulence

Đi với mạo từ: une flatulence · la flatulence

Số nhiềuflatulences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flatulence

Câu hỏi thường gặp

flatulence nghĩa là gì?

flatulence (danh từ) nghĩa là chứng đầy hơi.

flatulence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flatulence (giọng Pháp chuẩn): /fla.ty.lɑ̃s/.

flatulence là giống đực hay giống cái?

flatulence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.