TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

positif

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/po.zi.tif/ giọng máy của trình duyệt

positif nghĩa là chắc, xác thực, thiết thực, cái thiết thực.

Nghĩa của positif

Tính từ

  1. Chắc, xác thực.
    • On en a parlé, mais il n'y a rien de positifngười ta có nói đến việc đó, nhưng chưa có gì là chắc
  2. Thiết thực.
    • Avantages positifslợi ích thiết thực
  3. Thuận.
    • Réponse positivecâu trả lời thuận
    • Sens positif(toán học) chiều thuận
  4. Tích cực.
    • Esprit positifđầu óc tích cực
  5. Thực định.
    • Droit positifpháp luật thực định
  6. Triết học Thực chứng.
    • Connaissances positivestri thức thực chứng
  7. Vật lý Nhiếp ảnh; toán học dương.
    • électricité positiveđiện dương
    • Nombres positifssố dương
    • Pôle positifcực dương
    • épreuve positive(nhiếp ảnh) bản dương
  8. Ngôn ngữ học Ở cấp nguyên.
    • Adjectif positiftính từ cấp nguyên

Danh từ · giống đực

  1. Cái thiết thực.
  2. Nhiếp ảnh Bản dương.
  3. Ngôn ngữ học Cấp nguyên.

Dạng từ của positif

Số nhiềupositifs
Giống cáipositive /pɔ.zi.tiv/
Giống cái số nhiềupositives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với positif

Trái nghĩa

Câu ví dụ với positif

  • Pensez positif. Suy nghĩ tích cực lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8739181
  • Pense positif. Suy nghĩ tích cực lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8739182

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ positive (characteristic); positive or zero. nonnegative; positive (for e.g. a drug test)
  • Danh từ positive, something positive; positive (electrical polarity); positive form

Câu hỏi thường gặp

positif nghĩa là gì?

positif (tính từ, danh từ) nghĩa là chắc, xác thực, thiết thực, cái thiết thực.

positif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của positif (giọng Pháp chuẩn): /po.zi.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.