positif
positif nghĩa là chắc, xác thực, thiết thực, cái thiết thực.
Nghĩa của positif
Tính từ
- Chắc, xác thực.
- On en a parlé, mais il n'y a rien de positifngười ta có nói đến việc đó, nhưng chưa có gì là chắc
- Thiết thực.
- Avantages positifslợi ích thiết thực
- Thuận.
- Réponse positivecâu trả lời thuận
- Sens positif(toán học) chiều thuận
- Tích cực.
- Esprit positifđầu óc tích cực
- Thực định.
- Droit positifpháp luật thực định
- Triết học Thực chứng.
- Connaissances positivestri thức thực chứng
- Vật lý Nhiếp ảnh; toán học dương.
- électricité positiveđiện dương
- Nombres positifssố dương
- Pôle positifcực dương
- épreuve positive(nhiếp ảnh) bản dương
- Ngôn ngữ học Ở cấp nguyên.
- Adjectif positiftính từ cấp nguyên
Danh từ · giống đực
- Cái thiết thực.
- Nhiếp ảnh Bản dương.
- Ngôn ngữ học Cấp nguyên.
Dạng từ của positif
| Số nhiều | positifs |
| Giống cái | positive /pɔ.zi.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | positives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với positif
Trái nghĩa
Câu ví dụ với positif
- Pensez positif. Suy nghĩ tích cực lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8739181
- Pense positif. Suy nghĩ tích cực lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8739182
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ positive (characteristic); positive or zero. nonnegative; positive (for e.g. a drug test)
- Danh từ positive, something positive; positive (electrical polarity); positive form
Câu hỏi thường gặp
positif nghĩa là gì?
positif (tính từ, danh từ) nghĩa là chắc, xác thực, thiết thực, cái thiết thực.
positif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của positif (giọng Pháp chuẩn): /po.zi.tif/.