TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poseur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/po.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

poseur nghĩa là người đặt, người đóng, người điệu, làm điệu.

Nghĩa của poseur

Danh từ · giống đực

  1. Người đặt, người đóng.
    • Poseur de parquetngười đóng sàn
    • Poseur de voiengười đặt đường ray
  2. Người (làm) điệu.

Tính từ

  1. Làm điệu.
    • Elle est un peu poseusecô ta hơi điệu

Dạng từ của poseur

Đi với mạo từ: un poseur · le poseur

Số nhiềuposeurs
Giống cáiposeuse /pɔ.zøz/
Giống cái số nhiềuposeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poseur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poseur
  • Tính từ pompous, affected

Câu hỏi thường gặp

poseur nghĩa là gì?

poseur (danh từ, tính từ) nghĩa là người đặt, người đóng, người điệu, làm điệu.

poseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poseur (giọng Pháp chuẩn): /po.zœʁ/.

poseur là giống đực hay giống cái?

poseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.