poseur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/po.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
poseur nghĩa là người đặt, người đóng, người điệu, làm điệu.
Nghĩa của poseur
Danh từ · giống đực
- Người đặt, người đóng.
- Poseur de parquetngười đóng sàn
- Poseur de voiengười đặt đường ray
- Người (làm) điệu.
Tính từ
- Làm điệu.
- Elle est un peu poseusecô ta hơi điệu
Dạng từ của poseur
Đi với mạo từ: un poseur · le poseur
| Số nhiều | poseurs |
| Giống cái | poseuse /pɔ.zøz/ |
| Giống cái số nhiều | poseuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poseur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poseur
- Tính từ pompous, affected
Câu hỏi thường gặp
poseur nghĩa là gì?
poseur (danh từ, tính từ) nghĩa là người đặt, người đóng, người điệu, làm điệu.
poseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poseur (giọng Pháp chuẩn): /po.zœʁ/.
poseur là giống đực hay giống cái?
poseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).