TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poser

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/po.ze/ giọng máy của trình duyệt

poser nghĩa là đặt, để.

Nghĩa của poser

Ngoại động từ

  1. Đặt, để. (biên soạn)
  2. Đặt (câu hỏi), nêu ra. (biên soạn)
  3. Lắp đặt. (biên soạn)

Tự động từ

se poser
  1. Đậu, đỗ.
    • Le moineau se pose sur une branchecon chim sẻ đậu trên một cành
    • l'avion se posemáy bay đỗ xuống
  2. Đặt ra.
    • Question qui se posevấn đề đặt ra
  3. Tự cho là.
    • Se poser en réformateurtự cho là nhà cải cách

Chia động từ poser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: poséHiện tại phân từ: posant

Hiện tại présent

  • je pose
  • tu poses
  • il/elle pose
  • nous posons
  • vous posez
  • ils/elles posent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai posé
  • tu as posé
  • il/elle a posé
  • nous avons posé
  • vous avez posé
  • ils/elles ont posé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je posais
  • tu posais
  • il/elle posait
  • nous posions
  • vous posiez
  • ils/elles posaient

Tương lai đơn futur simple

  • je poserai
  • tu poseras
  • il/elle posera
  • nous poserons
  • vous poserez
  • ils/elles poseront

Điều kiện conditionnel présent

  • je poserais
  • tu poserais
  • il/elle poserait
  • nous poserions
  • vous poseriez
  • ils/elles poseraient

Giả định subjonctif présent

  • que je pose
  • que tu poses
  • qu'il/elle pose
  • que nous posions
  • que vous posiez
  • qu'ils/elles posent

Quá khứ đơn passé simple

  • je posai
  • tu posas
  • il/elle posa
  • nous posâmes
  • vous posâtes
  • ils/elles posèrent

Mệnh lệnh impératif

  • pose (tu)
  • posons (nous)
  • posez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poser

Đồng nghĩa

Họ từ của poser

Cụm từ, thành ngữ với poser

  • se poser là — (thông tục) là điều tất nhiên

Câu ví dụ với poser

  • Je dois te poser une question idiote. Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.Tatoeba #3233
  • N'hésitez pas à poser des questions si vous ne comprenez pas. Bạn đừng ngại hỏi nếu bạn không hiểu.Tatoeba #355147
  • Elle nous a posé plusieurs questions. Cô ấy đã hỏi chúng tôi một vài câu hỏi.Tatoeba #799183
  • Posez-la sur la table. Hãy đặt nó lên bàn.Tatoeba #495158
  • J'ai une question à vous poser. Tôi có một câu hỏi dành cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1653793
  • Demain, il va se poser sur la lune. Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1037388
  • Bob posa quelques questions au professeur. Bob hỏi giáo viên một vài câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13375
  • Un oiseau était posé sur le panneau de signalisation. Một con chim đậu lên biển báo giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7575639

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stop carrying, to put down (something or somebody); to ask or pose (a question); to land (a plane); to lay, place

Câu hỏi thường gặp

poser nghĩa là gì?

poser (ngoại động từ, tự động từ) nghĩa là đặt, để.

poser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poser (giọng Pháp chuẩn): /po.ze/.

Chia động từ poser ở thì hiện tại thế nào?

je pose, tu poses, il/elle pose, nous posons, vous posez, ils/elles posent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.