TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

posemètre

danh từ giống đực (m)
/poz.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

posemètre nghĩa là bộ đo độ sáng.

Nghĩa của posemètre

Danh từ · giống đực

  1. Nhiếp ảnh Bộ đo độ sáng.

Dạng từ của posemètre

Đi với mạo từ: un posemètre · le posemètre

Số nhiềuposemètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exposure meter

Câu hỏi thường gặp

posemètre nghĩa là gì?

posemètre (danh từ) nghĩa là bộ đo độ sáng.

posemètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của posemètre (giọng Pháp chuẩn): /poz.mɛtʁ/.

posemètre là giống đực hay giống cái?

posemètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.