TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pose

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/poz/ giọng máy của trình duyệt

pose nghĩa là sự đặt, tư thế.

Nghĩa của pose

Danh từ · giống cái

  1. Sự đặt.
    • Cérémonie de la pose de la première pierrelễ đặt viên đá đầu tiên
  2. Tư thế.
    • Pose indolentetư thế uể oải
  3. Vẻ làm điệu.
    • Soyer sans posexin đừng làm điệu
  4. Nhiếp ảnh Sự lộ sáng.
    • Temps de posethời gian lộ sáng
  5. Nhiếp ảnh Pô ảnh.
  6. Quyền đi trước (khi đánh đôminô).
    • Avoir la posecó quyền đi trước

Dạng từ của pose

Đi với mạo từ: une pose · la pose

Số nhiềuposes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pose

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với pose

  • Pose le jeu de cartes sur la table en chêne. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10371137
  • Pose la boîte. Đặt cái hộp xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7414678

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ installation, the act of laying, putting down (e.g. a building element); pose (posture, way of presenting oneself)
  • Danh từ extension

Câu hỏi thường gặp

pose nghĩa là gì?

pose (danh từ) nghĩa là sự đặt, tư thế.

pose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pose (giọng Pháp chuẩn): /poz/.

pose là giống đực hay giống cái?

pose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.