TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portée

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

portée nghĩa là tầm.

Nghĩa của portée

Danh từ · giống cái

  1. Tầm.
    • Portée d'un fusiltầm súng
    • être à la portée de quelqu'unvừa tầm ai, vừa sức ai
    • Portée de la vuetầm nhìn
  2. Tầm quan trọng, ảnh hưởng.
    • Une mesure d'une portée considérablemột biện pháp có tầm quan trọng rất lớn
  3. Lứa.
    • Portée de chienslứa chó
  4. Trọng tải của tàu thuỷ.
  5. Xây dựng Tải.
  6. Xây dựng Sải.
    • La portée de l'arche d'un pontsải nhịp cầu

Tính từ

  1. xem porté — Vận chuyển.

Dạng từ của portée

Đi với mạo từ: une portée · la portée

Số nhiềuportées

Cụm từ, thành ngữ với portée

  • à portée de — vừa tầm, vừa sức
  • être à portée de — có thể làm, có khả năng làm
  • hors de portée — quá tầm, quá sức
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reach, range, scope; range (of a weapon); litter (animals born in one birth); stave

Câu hỏi thường gặp

portée nghĩa là gì?

portée (danh từ, tính từ) nghĩa là tầm.

portée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portée (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.te/.

portée là giống đực hay giống cái?

portée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.