porté
giọng máy của trình duyệt
porté nghĩa là vận chuyển.
Nghĩa của porté
Tính từ
- Vận chuyển.
- Porté à dos d'ânevận chuyển bằng lừa
- Chở bằng xe.
- Infanterie portéelục quân chở bằng xe
- Được ghi vào.
- Porté sur la listeđược ghi vào danh sách
- Ngả về, có khuynh hướng.
- Porté à la colèrecó khuynh hướng nóng nảy
- Rất ham, rất thích (điều gì).
- Être porté sur la boucherất tham ăn
Dạng từ của porté
| Số nhiều | portés |
| Giống cái | portée |
| Giống cái số nhiều | portées |
Cụm từ, thành ngữ với porté
- ombre portée — (nghệ thuật) bóng ngả
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fond of, fixated on something
Câu hỏi thường gặp
porté nghĩa là gì?
porté (tính từ) nghĩa là vận chuyển.