TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porté

giọng máy của trình duyệt

porté nghĩa là vận chuyển.

Nghĩa của porté

Tính từ

  1. Vận chuyển.
    • Porté à dos d'ânevận chuyển bằng lừa
  2. Chở bằng xe.
    • Infanterie portéelục quân chở bằng xe
  3. Được ghi vào.
    • Porté sur la listeđược ghi vào danh sách
  4. Ngả về, có khuynh hướng.
    • Porté à la colèrecó khuynh hướng nóng nảy
  5. Rất ham, rất thích (điều gì).
    • Être porté sur la boucherất tham ăn

Dạng từ của porté

Số nhiềuportés
Giống cáiportée
Giống cái số nhiềuportées

Cụm từ, thành ngữ với porté

  • ombre portée — (nghệ thuật) bóng ngả
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fond of, fixated on something

Câu hỏi thường gặp

porté nghĩa là gì?

porté (tính từ) nghĩa là vận chuyển.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.