TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reposer

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

reposer nghĩa là đặt lại, để lại, đặt lên, dựa lên.

Nghĩa của reposer

Ngoại động từ

  1. Đặt lại, để lại.
    • Reposer un livre sur la tableđặt lại quyển sách lên bàn
  2. Đặt lên, dựa lên.
    • Reposer sa tête sur un oreillerđặt đầu lên một cái gối
  3. Làm cho yên tĩnh, làm cho thư thái.
    • Cela repose l'espritđiều đó làm thư thái tinh thần

Nội động từ

  1. Nghỉ đêm, ngủ.
    • Passer la nuit sans reposersuốt đêm không ngủ
  2. Để, đặt.
    • Une grande serviette repose sur ses genouxmột chiếc khăn lớn đặt trên đầu gối nó
  3. Xây trên, dựa trên.
    • La maison repose sur une fondation solidenhà xây trên một nền móng vững chắc
    • ce raisonnement ne repose sur rien de certainlý luận ấy không dựa trên căn cứ gì vững chắc cả
  4. Lắng xuống.
    • Laisser reposer le vinđể rượu lắng xuống
  5. Yên nghỉ.
    • Ici reposeở đây... yên nghỉ (câu ghi ở bia mộ)
  6. Nghỉ, bỏ hóa (đất).

Chia động từ reposer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: reposéHiện tại phân từ: reposant

Hiện tại présent

  • je repose
  • tu reposes
  • il/elle repose
  • nous reposons
  • vous reposez
  • ils/elles reposent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai reposé
  • tu as reposé
  • il/elle a reposé
  • nous avons reposé
  • vous avez reposé
  • ils/elles ont reposé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je reposais
  • tu reposais
  • il/elle reposait
  • nous reposions
  • vous reposiez
  • ils/elles reposaient

Tương lai đơn futur simple

  • je reposerai
  • tu reposeras
  • il/elle reposera
  • nous reposerons
  • vous reposerez
  • ils/elles reposeront

Điều kiện conditionnel présent

  • je reposerais
  • tu reposerais
  • il/elle reposerait
  • nous reposerions
  • vous reposeriez
  • ils/elles reposeraient

Giả định subjonctif présent

  • que je repose
  • que tu reposes
  • qu'il/elle repose
  • que nous reposions
  • que vous reposiez
  • qu'ils/elles reposent

Quá khứ đơn passé simple

  • je reposai
  • tu reposas
  • il/elle reposa
  • nous reposâmes
  • vous reposâtes
  • ils/elles reposèrent

Mệnh lệnh impératif

  • repose (tu)
  • reposons (nous)
  • reposez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của reposer

Cụm từ, thành ngữ với reposer

  • n'avoir pas où reposer sa tête — không có chỗ trú chân
  • reposer ses yeux sur un objet — ngắm nghía vật gì thích mắt

Câu ví dụ với reposer

  • Tu es malade, tu dois te reposer. Bạn bị ốm rồi, nghỉ ngơi cho nhiều đi.Tatoeba #3900
  • Reposons-nous ici. Chúng ta hãy nghỉ ở đây.Tatoeba #11194
  • Je vais me reposer pour quelques jours. Tôi sẽ nghỉ một vài ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3946403
  • J'ai besoin de me reposer. Tôi cần phải nghỉ ngơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8961071
  • Même les super-héros ont besoin de se reposer de temps en temps. Đến cả siêu anh hùng thỉnh thoảng cũng cần nghỉ ngơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408567

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to put down, to place; to rest; to rest, to repose; to be based on

Câu hỏi thường gặp

reposer nghĩa là gì?

reposer (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đặt lại, để lại, đặt lên, dựa lên.

reposer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reposer (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.po.ze/.

Chia động từ reposer ở thì hiện tại thế nào?

je repose, tu reposes, il/elle repose, nous reposons, vous reposez, ils/elles reposent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.