repos
repos nghĩa là sự nghỉ, sự nghỉ ngơi, tư thế nghỉ, lệnh nghỉ.
Nghĩa của repos
Danh từ · giống đực
- Sự nghỉ, sự nghỉ ngơi.
- Prendre un peu de reposnghỉ ngơi chút ít
- Quân sự Tư thế nghỉ; lệnh nghỉ.
- Văn học Giấc ngủ.
- Êternel reposgiấc ngủ ngàn thu
- Sự yên tĩnh, sự thư thái; lúc thư thái.
- Cette affaire lui ôte tout reposviệc đó làm cho hắn không còn chút thư thái nào
- Chỗ nghỉ, chỗ ngắt (trong khi đọc; trong câu thơ).
- Hội họa Phần quang đăng (trong bức tranh); vẻ mặt tĩnh (của nhân vật trong tranh).
- Kiến trúc Thềm nghỉ (ở cầu thang).
- Au reposđứng im
- De tout reposbảo đảm, chắc chắn
- Affaire de tout reposcông việc bảo đảm
Dạng từ của repos
Đi với mạo từ: un repos · le repos
Cụm từ, thành ngữ với repos
- laisser en repos — xem laisser
- n'avoir pas de repos — lo lắng không yên
- Terre au reposđất để nghỉ
Câu ví dụ với repos
- L'empereur pria pour le repos des morts. Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392497
- Je veux que tu prennes une bonne nuit de repos. Mình mong cậu có một đêm ngủ ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2026214
- Je veux que vous preniez une bonne nuit de repos. Mình mong cậu có một đêm ngủ ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2026216
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rest, ease, repose
Câu hỏi thường gặp
repos nghĩa là gì?
repos (danh từ) nghĩa là sự nghỉ, sự nghỉ ngơi, tư thế nghỉ, lệnh nghỉ.
repos phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repos (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.po/.
repos là giống đực hay giống cái?
repos là danh từ giống đực (dùng với un, le).