TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

repos

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.po/ giọng máy của trình duyệt

repos nghĩa là sự nghỉ, sự nghỉ ngơi, tư thế nghỉ, lệnh nghỉ.

Nghĩa của repos

Danh từ · giống đực

  1. Sự nghỉ, sự nghỉ ngơi.
    • Prendre un peu de reposnghỉ ngơi chút ít
  2. Quân sự Tư thế nghỉ; lệnh nghỉ.
  3. Văn học Giấc ngủ.
    • Êternel reposgiấc ngủ ngàn thu
  4. Sự yên tĩnh, sự thư thái; lúc thư thái.
    • Cette affaire lui ôte tout reposviệc đó làm cho hắn không còn chút thư thái nào
  5. Chỗ nghỉ, chỗ ngắt (trong khi đọc; trong câu thơ).
  6. Hội họa Phần quang đăng (trong bức tranh); vẻ mặt tĩnh (của nhân vật trong tranh).
  7. Kiến trúc Thềm nghỉ (ở cầu thang).
    • Au reposđứng im
    • De tout reposbảo đảm, chắc chắn
    • Affaire de tout reposcông việc bảo đảm

Dạng từ của repos

Đi với mạo từ: un repos · le repos

Cụm từ, thành ngữ với repos

  • laisser en repos — xem laisser
  • n'avoir pas de repos — lo lắng không yên
    • Terre au reposđất để nghỉ

Câu ví dụ với repos

  • L'empereur pria pour le repos des morts. Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392497
  • Je veux que tu prennes une bonne nuit de repos. Mình mong cậu có một đêm ngủ ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2026214
  • Je veux que vous preniez une bonne nuit de repos. Mình mong cậu có một đêm ngủ ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2026216

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rest, ease, repose

Câu hỏi thường gặp

repos nghĩa là gì?

repos (danh từ) nghĩa là sự nghỉ, sự nghỉ ngơi, tư thế nghỉ, lệnh nghỉ.

repos phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repos (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.po/.

repos là giống đực hay giống cái?

repos là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.